野胡蘿蔔

yě hú luó bo dã hồ la bặc

Hán Việt: dã hồ la bặc · Pinyin: yě hú luó bo

Tổng quan

cà rốt (Daucus carota)

Cấu tạo: (dã) + (hồ) + (la) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà rốt (Daucus carota)

Eng

  • CC-CEDICT carrot (Daucus carota)
  • Cihui carrot (Daucus carota)