野腔野調兒

dã khang dã điều nhi

Hán Việt: dã khang dã điều nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (khang) + (dã) + 調 (điều) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野腔野調兒 ěqiāngyědiàor ►See yěqiāngyědiào