野花閒草

dã hoa gian thảo

Hán Việt: dã hoa gian thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hoa) + (gian) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野花閑草 ěhuāxiáncǎo id. women of easy virtue