野草叢生

dã thảo tùng sanh

Hán Việt: dã thảo tùng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thảo) + (tùng) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 野草四處滋長。形容荒僻雜亂。如:「這庭院野草叢生,顯然很少有人走動。」

Eng

  • Cihui 野草叢生 ěcǎocóngshēng f.e. be overgrown