野荒民散

yě huāng mín sàn dã hoang dân tán

Hán Việt: dã hoang dân tán · Pinyin: yě huāng mín sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hoang) + (dân) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野:田地。田地荒芜,人民离散。常指政治动荡不安的局面。