野蔌山餚

yě sù shān yáo dã tốc san hào

Hán Việt: dã tốc san hào · Pinyin: yě sù shān yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (tốc) + (san) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肴:熟的鱼肉;簌:野菜。指山中的野味和野菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 肴熟的鱼肉;簌野菜。指山中的野味和野菜。