野蔌山餚 yě sù shān yáo · dã tốc san hào Hán Việt: dã tốc san hào · Pinyin: yě sù shān yáo Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蔌 (tốc) + 山 (san) + 餚 (hào)Pinyinyě sù shān yáoHán Việtdã tốc san hàoCấu tạo野 + 蔌 + 山 + 餚 · dã + tốc + san + hào nghĩa thành phần: dã + tốc + san + hào