野蠻勁兒 dã man kính nhi Hán Việt: dã man kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蠻 (man) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtdã man kính nhiCấu tạo野 + 蠻 + 勁 + 兒 · dã + man + kính + nhi nghĩa thành phần: dã + man + kính + nhi Nghĩa EngCihui 野蠻勁兒 ěmánjìnr ►See yěmánjìn