野蠻無知 dã man vô tri Hán Việt: dã man vô tri Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蠻 (man) + 無 (vô) + 知 (tri)Hán Việtdã man vô triCấu tạo野 + 蠻 + 無 + 知 · dã + man + vô + tri nghĩa thành phần: dã + man + vô + tri