野蠻裝卸 dã man trang tá Hán Việt: dã man trang tá Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蠻 (man) + 裝 (trang) + 卸 (tá)Hán Việtdã man trang táCấu tạo野 + 蠻 + 裝 + 卸 · dã + man + trang + tá nghĩa thành phần: dã + man + trang + tá Nghĩa EngCihui 野蠻裝卸 ěmán zhuāngxiè n. stevedore mishandling of goods