野蠻
dã man
Hán Việt: dã man · Pinyin: yě mán
Tổng quan
man rợ | không văn minh
Nghĩa
Việt
- Cihui man rợ | không văn minh
- Cihui dã man dã man ☆Chưa được khai hoá, nói về giống người thiểu số, còn sống ở vùng núi hoang vu — Ngày nay còn hiểu là độc ác, bất chấp lẽ phải.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不文明;没有开化;蛮横残暴;粗鲁:~屠杀|举止~。
Eng
- CC-CEDICT barbarous|uncivilized
- Cihui barbarous; uncivilized
ja
- JMdict savage|barbarous|barbaric|uncivilized|uncivilised