蠻橫

mán hèng man hoành

Hán Việt: man hoành · Pinyin: mán hèng

Tổng quan

thô lỗ và vô lý

Cấu tạo: (man) + (hoành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô lỗ và vô lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗暴不講理。如:「他的態度非常蠻橫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗暴而不讲理; 犹猛烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗暴而不讲理。 2.犹猛烈。

Eng

  • CC-CEDICT rude and unreasonable
  • Cihui rude and unreasonable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶恶 · 凶暴 · 粗暴 · 野蛮 · 霸道

Từ trái nghĩa

儒雅 · 和善 · 和气 · 和蔼 · 平和 · 温和 · 温柔 · 讲理 · 谦逊