野蠻地區 yě mán de qū · dã man địa khu Hán Việt: dã man địa khu · Pinyin: yě mán de qū Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蠻 (man) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyě mán de qūHán Việtdã man địa khuCấu tạo野 + 蠻 + 地 + 區 · dã + man + địa + khu nghĩa thành phần: dã + man + địa + khu