野鳥入廟 yě niǎo rù miào · dã điểu nhập miếu Hán Việt: dã điểu nhập miếu · Pinyin: yě niǎo rù miào Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鳥 (điểu) + 入 (nhập) + 廟 (miếu)Pinyinyě niǎo rù miàoHán Việtdã điểu nhập miếuCấu tạo野 + 鳥 + 入 + 廟 · dã + điểu + nhập + miếu nghĩa thành phần: dã + điểu + nhập + miếu