野鶴孤雲 yě hè gū yún · dã hạc cô vân Hán Việt: dã hạc cô vân · Pinyin: yě hè gū yún Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鶴 (hạc) + 孤 (cô) + 雲 (vân)Pinyinyě hè gū yúnHán Việtdã hạc cô vânCấu tạo野 + 鶴 + 孤 + 雲 · dã + hạc + cô + vân nghĩa thành phần: dã + hạc + cô + vân