野鶴步罡 yě hè bù gāng · dã hạc bộ cương Hán Việt: dã hạc bộ cương · Pinyin: yě hè bù gāng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鶴 (hạc) + 步 (bộ) + 罡 (cương)Pinyinyě hè bù gāngHán Việtdã hạc bộ cươngCấu tạo野 + 鶴 + 步 + 罡 · dã + hạc + bộ + cương nghĩa thành phần: dã + hạc + bộ + cương