野鶴孤雲

yě hè gū yún dã hạc cô vân

Hán Việt: dã hạc cô vân · Pinyin: yě hè gū yún

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hạc) + (cô) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无拘无束、来去自如的人。同“闲云孤鹤”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"野鹤闲云"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无拘无束、来去自如的人。同闲云孤鹤”。