野鶴步罡

yě hè bù gāng dã hạc bộ cương

Hán Việt: dã hạc bộ cương · Pinyin: yě hè bù gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hạc) + (bộ) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人步履蹒跚的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人步履蹒跚的样子。