量入計出 liàng rù jì chū · lượng nhập kế xuất Hán Việt: lượng nhập kế xuất · Pinyin: liàng rù jì chū Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 入 (nhập) + 計 (kế) + 出 (xuất)Pinyinliàng rù jì chūHán Việtlượng nhập kế xuấtCấu tạo量 + 入 + 計 + 出 · lượng + nhập + kế + xuất nghĩa thành phần: lượng + nhập + kế + xuất