量兵相地
lượng binh tương địa
Hán Việt: lượng binh tương địa · Pinyin: liàng bīng xiàng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 量:计算;兵:兵力;相:选择。计算兵力,选择地形。
Hán Việt: lượng binh tương địa · Pinyin: liàng bīng xiàng dì