量具刃具廠 lượng cụ nhận cụ xưởng Hán Việt: lượng cụ nhận cụ xưởng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 具 (cụ) + 刃 (nhận) + 具 (cụ) + 廠 (xưởng)Hán Việtlượng cụ nhận cụ xưởngCấu tạo量 + 具 + 刃 + 具 + 廠 · lượng + cụ + nhận + cụ + xưởng nghĩa thành phần: lượng + cụ + nhận + cụ + xưởng Nghĩa EngCihui 量具刃具廠 iángjù-rènjùchǎng p.w. measuring and cutting tool factory M:¹jiā