量出爲入

liàng chū wéi rù lượng xuất vi nhập

Hán Việt: lượng xuất vi nhập · Pinyin: liàng chū wéi rù

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (xuất) + (vi) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量:衡量。根据支出来决定征收的数量。