量鑿正枘

liáng záo zhèng ruì lượng tạc chánh nhuế

Hán Việt: lượng tạc chánh nhuế · Pinyin: liáng záo zhèng ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (tạc) + (chánh) + (nhuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指木工度量器物孔眼的大小方圆制作可与之相契合的榫头。比喻说话办事须从实际出发。