量力度德

liàng lì duó dé lượng lực độ đức

Hán Việt: lượng lực độ đức · Pinyin: liàng lì duó dé

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (lực) + (độ) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量自己的德行是否能够服人,估计自己的能力是否能够胜任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.隐公十一年》"度德而处之,量力而行之。"后以"量力度德"指量度人的能力和德行。