量力而動 liàng lì ér dòng · lượng lực nhi động Hán Việt: lượng lực nhi động · Pinyin: liàng lì ér dòng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 力 (lực) + 而 (nhi) + 動 (động)Pinyinliàng lì ér dòngHán Việtlượng lực nhi độngCấu tạo量 + 力 + 而 + 動 · lượng + lực + nhi + động nghĩa thành phần: lượng + lực + nhi + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量:估量;动:行动。按照自己力量的大小去做,不要勉强。