量力而爲
lượng lực nhi vi
Hán Việt: lượng lực nhi vi · Pinyin: liàng lì ér wéi
Tổng quan
đánh giá năng lực và hành động phù hợp | hành động theo khả năng | liệu cơm gắp mắm
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá năng lực và hành động phù hợp | hành động theo khả năng | liệu cơm gắp mắm
Eng
- Cihui 量力而為 iànglì'érwéi v.p. act according to one's capability