量化寬鬆

liàng huà kuān sōng lượng hóa khoan tông

Hán Việt: lượng hóa khoan tông · Pinyin: liàng huà kuān sōng

Tổng quan

nới lỏng định lượng (tài chính)

Cấu tạo: (lượng) + (hóa) + (khoan) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nới lỏng định lượng (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT quantitative easing (finance)
  • Cihui quantitative easing (finance)