量化詞詞組

lượng hóa từ từ tổ

Hán Việt: lượng hóa từ từ tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (hóa) + (từ) + (từ) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 量化詞詞組 iànghuàcí cízǔ n. <lg.> quantifier phrase (QP)