量化词词组

lượng hóa từ từ tổ

Hán Việt: lượng hóa từ từ tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 化 (hóa) + 詞 (từ) + 詞 (từ) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm từ định lượng
  • Biên soạn 量化詞詞組 iànghuàcí cízǔ n. <lg.> quantifier phrase (QP)

Eng

  • Cihui 量化詞詞組 iànghuàcí cízǔ n. <lg.> quantifier phrase (QP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

量化宽松 · 量化逻辑 · 词组单位 · 词组单位分析 · 词组单位末条 · 词组单元 · 词组性的 · 词组成分