量化誤差

lượng hóa ngộ soa

Hán Việt: lượng hóa ngộ soa

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (hóa) + (ngộ) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 量化誤差 iànghuà wùchā n. quantization error