量化误差

lượng hóa ngộ soa

Hán Việt: lượng hóa ngộ soa

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 化 (hóa) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai số lượng tử hóa
  • Biên soạn 量化誤差 iànghuà wùchā n. quantization error

Eng

  • Cihui 量化誤差 iànghuà wùchā n. quantization error
  • Tần suất từ 量化誤差 iànghuà wùchā n. quantization error

Từ liên quan

Gần nghĩa

量化宽松 · 量化逻辑 · 量化器 · 误差信息 · 误差函数 · 误差处理 · 误差控制 · 误差校验