量子信息 liàng zǐ xìn xī · lượng tử tín tức Hán Việt: lượng tử tín tức · Pinyin: liàng zǐ xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinliàng zǐ xìn xīHán Việtlượng tử tín tứcCấu tạo量 + 子 + 信 + 息 · lượng + tử + tín + tức nghĩa thành phần: lượng + tử + tín + tức