量子化的 lượng tử hóa đích Hán Việt: lượng tử hóa đích Tổng quan (vật lý) đã lượng tử hoá Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtlượng tử hóa đíchCấu tạo量 + 子 + 化 + 的 · lượng + tử + hóa + đích nghĩa thành phần: lượng + tử + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) đã lượng tử hoá