量子化的 lượng tử hóa đích Hán Việt: lượng tử hóa đích Tổng quan (vật lý) đã lượng tử hoá Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtlượng tử hóa đíchTừ loạiđộngCấu tạo量 + 子 + 化 + 的 · lượng + tử + hóa + đích nghĩa thành phần: lượng + tử + hóa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lượng tử hóa Từ liên quan Gần nghĩa量子力学 · 量子场论 · 量子纠缠 · 量子化 · 量子数 · 量子沫 · 量子论 · 量子阱