量子引力 liàng zǐ yǐn lì · lượng tử dẫn lực Hán Việt: lượng tử dẫn lực · Pinyin: liàng zǐ yǐn lì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Pinyinliàng zǐ yǐn lìHán Việtlượng tử dẫn lựcCấu tạo量 + 子 + 引 + 力 · lượng + tử + dẫn + lực nghĩa thành phần: lượng + tử + dẫn + lực