量子物理學

liàng zǐ wù lǐ xué lượng tử vật lí học

Hán Việt: lượng tử vật lí học · Pinyin: liàng zǐ wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (tử) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

ja

  • JMdict quantum physics