量子生物學 lượng tử sanh vật học Hán Việt: lượng tử sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtlượng tử sanh vật họcCấu tạo量 + 子 + 生 + 物 + 學 · lượng + tử + sanh + vật + học nghĩa thành phần: lượng + tử + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui 量子生物學 iàngzǐ shēngwùxué n. <bio.> quantum biologyjaJMdict quantum biology