量子糾纏

liàng zǐ jiū chán lượng tử củ triền

Hán Việt: lượng tử củ triền · Pinyin: liàng zǐ jiū chán

Tổng quan

vướng víu lượng tử (vật lý)

Cấu tạo: (lượng) + (tử) + (củ) + (triền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vướng víu lượng tử (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT quantum entanglement (physics)
  • Cihui quantum entanglement (physics)