量子躍遷 liàng zǐ yuè qiān · lượng tử dược thiên Hán Việt: lượng tử dược thiên · Pinyin: liàng zǐ yuè qiān Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 躍 (dược) + 遷 (thiên)Pinyinliàng zǐ yuè qiānHán Việtlượng tử dược thiênCấu tạo量 + 子 + 躍 + 遷 · lượng + tử + dược + thiên nghĩa thành phần: lượng + tử + dược + thiên