量小易怒 lượng tiểu dịch nộ Hán Việt: lượng tiểu dịch nộ Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 小 (tiểu) + 易 (dịch) + 怒 (nộ)Hán Việtlượng tiểu dịch nộCấu tạo量 + 小 + 易 + 怒 · lượng + tiểu + dịch + nộ nghĩa thành phần: lượng + tiểu + dịch + nộ