量小易怒

lượng tiểu dịch nộ

Hán Việt: lượng tiểu dịch nộ

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 小 (tiểu) + 易 (dịch) + 怒 (nộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

量小力微 · 易怒的人 · 易怒地 · 易怒的 · 量小的