量少質差

lượng thiểu chất soa

Hán Việt: lượng thiểu chất soa

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (thiểu) + (chất) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 量少質差 iàngshǎozhìchā f.e. be lacking both in quantity and quality