量己審分

liàng jǐ shěn fèn lượng kỉ thẩm phân

Hán Việt: lượng kỉ thẩm phân · Pinyin: liàng jǐ shěn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (kỉ) + (thẩm) + (phân)