量度生格

lượng độ sanh cách

Hán Việt: lượng độ sanh cách

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 度 (độ) + 生 (sanh) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cách đo lường
  • Biên soạn 量度生格 iàngdù shēnggé n. <lg.> genitive of measure

Eng

  • Cihui 量度生格 iàngdù shēnggé n. <lg.> genitive of measure

Từ liên quan

Gần nghĩa

生格从句 · 量度片语 · 量度单位词 · 量度器 · 量度的单位