量才取用

lượng tài thủ dụng

Hán Việt: lượng tài thủ dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài) + 取 (thủ) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng người theo tài
  • Biên soạn 量才取用 iàngcáiqǔyòng f.e. assign jobs according to abilities

Eng

  • Cihui 量才取用 iàngcáiqǔyòng f.e. assign jobs according to abilities

Từ liên quan

Gần nghĩa

量才录用 · 量才器使 · 量才而为 · 量才使器 · 量才度德 · 量才録用