量才器使

liàng cái qì shǐlượng tài khí sử

Hán Việt: lượng tài khí sử · Pinyin: liàng cái qì shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓量才使用。

Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài) + 器 (khí) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓量才使用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

量才录用 · 量才而为 · 量才使器 · 量才取用 · 量才度德 · 量才録用