量才度德 lượng tài độ đức Hán Việt: lượng tài độ đức Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài) + 度 (độ) + 德 (đức)Hán Việtlượng tài độ đứcCấu tạo量 + 才 + 度 + 德 · lượng + tài + độ + đức nghĩa thành phần: lượng + tài + độ + đức Nghĩa EngCihui 量才度德 iàngcáidùdé f.e. estimate one's own moral qualities and ability