量才度德

lượng tài độ đức

Hán Việt: lượng tài độ đức

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài) + 度 (độ) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng sức đo đức
  • Biên soạn 量才度德 iàngcáidùdé f.e. estimate one's own moral qualities and ability

Eng

  • Cihui 量才度德 iàngcáidùdé f.e. estimate one's own moral qualities and ability

Từ liên quan

Gần nghĩa

度德量力 · 量才录用 · 量才器使 · 量才而为 · 量才使器 · 量才取用 · 量才録用