量才而为 liàng cái ér wéi·lượng tài nhi vi Hán Việt: lượng tài nhi vi · Pinyin: liàng cái ér wéi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 按照自己力量的大小去做,不要勉强。 Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài) + 而 (nhi) + 爲 (vi)Pinyinliàng cái ér wéiHán Việtlượng tài nhi viCấu tạo量 + 才 + 而 + 爲 · lượng + tài + nhi + vi nghĩa thành phần: lượng + tài + nhi + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照自己力量的大小去做,不要勉强。 Từ liên quan Gần nghĩa量才录用 · 量才器使 · 量才使器 · 量才取用 · 量才度德 · 量才録用