量敵用兵 liàng dí yòng bīng · lượng địch dụng binh Hán Việt: lượng địch dụng binh · Pinyin: liàng dí yòng bīng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 敵 (địch) + 用 (dụng) + 兵 (binh)Pinyinliàng dí yòng bīngHán Việtlượng địch dụng binhCấu tạo量 + 敵 + 用 + 兵 · lượng + địch + dụng + binh nghĩa thành phần: lượng + địch + dụng + binh