量時度力 liàng shí duó lì · lượng thì độ lực Hán Việt: lượng thì độ lực · Pinyin: liàng shí duó lì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 時 (thì) + 度 (độ) + 力 (lực)Pinyinliàng shí duó lìHán Việtlượng thì độ lựcCấu tạo量 + 時 + 度 + 力 · lượng + thì + độ + lực nghĩa thành phần: lượng + thì + độ + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量时势,估计力量。