量材录用 liàng cái lù yòng · lượng tài lục dụng Hán Việt: lượng tài lục dụng · Pinyin: liàng cái lù yòng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 材 (tài) + 录 (lục) + 用 (dụng)Pinyinliàng cái lù yòngHán Việtlượng tài lục dụngCấu tạo量 + 材 + 录 + 用 · lượng + tài + lục + dụng nghĩa thành phần: lượng + tài + lục + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"量才録用"。