量的準則 lượng đích chuẩn tắc Hán Việt: lượng đích chuẩn tắc Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 的 (đích) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)Hán Việtlượng đích chuẩn tắcCấu tạo量 + 的 + 準 + 則 · lượng + đích + chuẩn + tắc nghĩa thành phần: lượng + đích + chuẩn + tắc Nghĩa EngCihui 量的準則 iàng de zhǔnzé n. <lg.> quantity maxim