量的准则
lượng đích chuẩn tắc
Hán Việt: lượng đích chuẩn tắc
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguyên tắc lượng
- Biên soạn 量的準則 iàng de zhǔnzé n. <lg.> quantity maxim
Eng
- Cihui 量的準則 iàng de zhǔnzé n. <lg.> quantity maxim
- Tần suất từ 量的準則 iàng de zhǔnzé n. <lg.> quantity maxim