量綱分析 lượng cương phân tích Hán Việt: lượng cương phân tích Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 綱 (cương) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtlượng cương phân tíchCấu tạo量 + 綱 + 分 + 析 · lượng + cương + phân + tích nghĩa thành phần: lượng + cương + phân + tích Nghĩa EngCihui 量綱分析 iànggāng fēnxi n. <phy.> dimensional analysis