量能授器 liàng néng shòu qì · lượng năng thụ khí Hán Việt: lượng năng thụ khí · Pinyin: liàng néng shòu qì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 能 (năng) + 授 (thụ) + 器 (khí)Pinyinliàng néng shòu qìHán Việtlượng năng thụ khíCấu tạo量 + 能 + 授 + 器 · lượng + năng + thụ + khí nghĩa thành phần: lượng + năng + thụ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据人的能力大小而授予适当官职。